---
title: '"superior to" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "superior to" nghĩa là đến vượt trội. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: superior to
meaningVi: đến vượt trội
h1: '"superior to" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**superior to** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *superior*. Nghĩa tiếng Việt: **đến vượt trội**.
## Nghĩa tiếng Việt
đến vượt trội
## Ví dụ
- *This is a common example with "superior to".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **superior to** — nghĩa: đến vượt trội.
## Cách dùng
Cụm **superior to** đi với **[superior](/tu-dien/superior)** (vượt trội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: superior](/tu-dien/superior)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
