---
title: '"supervise the work" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "supervise the work" nghĩa là giám sát cái sự làm việc. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: supervise the work
meaningVi: giám sát cái sự làm việc
h1: '"supervise the work" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**supervise the work** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *supervise*. Nghĩa tiếng Việt: **giám sát cái sự làm việc**.
## Nghĩa tiếng Việt
giám sát cái sự làm việc
## Ví dụ
- *This is a common example with "supervise the work".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **supervise the work** — nghĩa: giám sát cái sự làm việc.
## Cách dùng
Cụm **supervise the work** đi với **[supervise](/tu-dien/supervise)** (giám sát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: supervise](/tu-dien/supervise)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
