---
title: '"suppress appetite" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "suppress appetite" nghĩa là sự ngon miệng ngăn chặn. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: suppress appetite
meaningVi: sự ngon miệng ngăn chặn
h1: '"suppress appetite" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**suppress appetite** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *suppress*. Nghĩa tiếng Việt: **sự ngon miệng ngăn chặn**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự ngon miệng ngăn chặn
## Ví dụ
- *Regular exercise helps suppress appetite and improve metabolism.*
  → Tập luyện thường xuyên giúp ức chế cảm giác đói và cải thiện chuyển hóa.
## Cách dùng
Cụm **suppress appetite** đi với **[suppress](/tu-dien/suppress)** (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: suppress](/tu-dien/suppress)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
