---
title: '"suppress emotion" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "suppress emotion" nghĩa là tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự
  kiện ngăn chặn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiến
lang: vi
phrase: suppress emotion
meaningVi: tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện ngăn chặn
h1: '"suppress emotion" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**suppress emotion** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *suppress*. Nghĩa tiếng Việt: **tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện ngăn chặn**.
## Nghĩa tiếng Việt
tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện ngăn chặn
## Ví dụ
- *This is a common example with "suppress emotion".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **suppress emotion** — nghĩa: tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện ngăn chặn.
## Cách dùng
Cụm **suppress emotion** đi với **[suppress](/tu-dien/suppress)** (ngăn chặn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: suppress](/tu-dien/suppress)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
