---
title: '"surpass oneself" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "surpass oneself" nghĩa là bản thân mình vượt quá. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: surpass oneself
meaningVi: bản thân mình vượt quá
h1: '"surpass oneself" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**surpass oneself** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *surpass*. Nghĩa tiếng Việt: **bản thân mình vượt quá**.
## Nghĩa tiếng Việt
bản thân mình vượt quá
## Ví dụ
- *This is a common example with "surpass oneself".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **surpass oneself** — nghĩa: bản thân mình vượt quá.
## Cách dùng
Cụm **surpass oneself** đi với **[surpass](/tu-dien/surpass)** (vượt quá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: surpass](/tu-dien/surpass)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
