surpass previous records là collocation tiếng Anh thường gặp với từ surpass. Nghĩa tiếng Việt: vượt quá.
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá
Ví dụ
- This is a common example with "surpass previous records". → Ví dụ thường gặp với cụm surpass previous records — nghĩa: vượt quá.
Cách dùng
Cụm surpass previous records đi với surpass (vượt quá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: surpass
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh