swimming pool là collocation tiếng Anh thường gặp với từ swim. Nghĩa tiếng Việt: vũng sự bơi.
Nghĩa tiếng Việt
vũng sự bơi
Ví dụ
- This is a common example with "swimming pool". → Ví dụ thường gặp với cụm swimming pool — nghĩa: vũng sự bơi.
Cách dùng
Cụm swimming pool đi với swim (bơi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: swim
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh