table tennis là collocation tiếng Anh thường gặp với từ table. Nghĩa tiếng Việt: quần vợt cái bàn.
Nghĩa tiếng Việt
quần vợt cái bàn
Ví dụ
- This is a common example with "table tennis". → Ví dụ thường gặp với cụm table tennis — nghĩa: quần vợt cái bàn.
Cách dùng
Cụm table tennis đi với table (cái bàn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: table
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh