tackle a challenge là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tackle. Nghĩa tiếng Việt: giải quyết loại a thách thức.
Nghĩa tiếng Việt
giải quyết loại a thách thức
Ví dụ
- This is a common example with "tackle a challenge". → Ví dụ thường gặp với cụm tackle a challenge — nghĩa: giải quyết loại a thách thức.
Cách dùng
Cụm tackle a challenge đi với tackle (giải quyết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tackle
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh