take courage là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ courage. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
take courage (sự can đảm)
Ví dụ
- I didn't have the courage to admit my mistake at first. → Lúc đầu tôi không có can đảm để thừa nhận lỗi của mình.
Cách dùng
Cụm take courage thường đi với từ courage (sự can đảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: courage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh