---
title: '"tax revenue" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "tax revenue" nghĩa là doanh thu thuế. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: tax revenue
meaningVi: doanh thu thuế
h1: '"tax revenue" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**tax revenue** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *revenue*. Nghĩa tiếng Việt: **doanh thu thuế**.
## Nghĩa tiếng Việt
doanh thu thuế
## Ví dụ
- *Tax revenue funds public services like schools and hospitals.*
  → Nguồn thu từ thuế tài trợ cho các dịch vụ công như trường học và bệnh viện.
## Cách dùng
Cụm **tax revenue** đi với **[revenue](/tu-dien/revenue)** (doanh thu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: revenue](/tu-dien/revenue)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
