eword.vn </> .md

"tea break" nghĩa là gì?

tea break là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tea. Nghĩa tiếng Việt: xe vực ngựa trà.

Nghĩa tiếng Việt

xe vực ngựa trà

Ví dụ

  • This is a common example with "tea break". → Ví dụ thường gặp với cụm tea break — nghĩa: xe vực ngựa trà.

Cách dùng

Cụm tea break đi với tea (trà). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tea

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh