---
title: '"technological breakthrough" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "technological breakthrough" nghĩa là thành tựu quan trọng kỹ thuật. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: technological breakthrough
meaningVi: thành tựu quan trọng kỹ thuật
h1: '"technological breakthrough" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**technological breakthrough** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *breakthrough*. Nghĩa tiếng Việt: **thành tựu quan trọng kỹ thuật**.
## Nghĩa tiếng Việt
thành tựu quan trọng kỹ thuật
## Ví dụ
- *This is a common example with "technological breakthrough".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **technological breakthrough** — nghĩa: thành tựu quan trọng kỹ thuật.
## Cách dùng
Cụm **technological breakthrough** đi với **[breakthrough](/tu-dien/breakthrough)** (bước đột phá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: breakthrough](/tu-dien/breakthrough)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
