---
title: '"temperate climate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "temperate climate" nghĩa là bầu không khí có chừng mực. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: temperate climate
meaningVi: bầu không khí có chừng mực
h1: '"temperate climate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**temperate climate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *climate*. Nghĩa tiếng Việt: **bầu không khí có chừng mực**.
## Nghĩa tiếng Việt
bầu không khí có chừng mực
## Ví dụ
- *This is a common example with "temperate climate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **temperate climate** — nghĩa: bầu không khí có chừng mực.
## Cách dùng
Cụm **temperate climate** đi với **[climate](/tu-dien/climate)** (khí hậu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: climate](/tu-dien/climate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
