---
title: '"the observable universe" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "the observable universe" nghĩa là cái có thể quan sát được vũ trụ. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: the observable universe
meaningVi: cái có thể quan sát được vũ trụ
h1: '"the observable universe" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**the observable universe** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *universe*. Nghĩa tiếng Việt: **cái có thể quan sát được vũ trụ**.
## Nghĩa tiếng Việt
cái có thể quan sát được vũ trụ
## Ví dụ
- *This is a common example with "the observable universe".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **the observable universe** — nghĩa: cái có thể quan sát được vũ trụ.
## Cách dùng
Cụm **the observable universe** đi với **[universe](/tu-dien/universe)** (vũ trụ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: universe](/tu-dien/universe)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
