thrive despite là collocation tiếng Anh thường gặp với từ thrive. Nghĩa tiếng Việt: bất chấp (không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ) phát triển mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Việt
bất chấp (không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ) phát triển mạnh mẽ
Ví dụ
- This is a common example with "thrive despite". → Ví dụ thường gặp với cụm thrive despite — nghĩa: bất chấp (không có sự can thiệp hay ảnh hưởng từ) phát triển mạnh mẽ.
Cách dùng
Cụm thrive despite đi với thrive (phát triển mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: thrive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh