thrive in là collocation tiếng Anh thường gặp với từ thrive. Nghĩa tiếng Việt: phát triển mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh mẽ
Ví dụ
- Some plants thrive in sunlight, while others prefer shade. → Một số loại cây phát triển tốt dưới ánh sáng mặt trời, trong khi những loại khác thích bóng râm.
Cách dùng
Cụm thrive in đi với thrive (phát triển mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: thrive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh