---
title: '"time limit" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "time limit" nghĩa là ranh giới thời gian. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: time limit
meaningVi: ranh giới thời gian
h1: '"time limit" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**time limit** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *limit*. Nghĩa tiếng Việt: **ranh giới thời gian**.
## Nghĩa tiếng Việt
ranh giới thời gian
## Ví dụ
- *This is a common example with "time limit".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **time limit** — nghĩa: ranh giới thời gian.
## Cách dùng
Cụm **time limit** đi với **[limit](/tu-dien/limit)** (giới hạn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: limit](/tu-dien/limit)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
