---
title: '"tomorrow evening" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "tomorrow evening" nghĩa là buổi chiều ngày mai. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: tomorrow evening
meaningVi: buổi chiều ngày mai
h1: '"tomorrow evening" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**tomorrow evening** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *tomorrow*. Nghĩa tiếng Việt: **buổi chiều ngày mai**.
## Nghĩa tiếng Việt
buổi chiều ngày mai
## Ví dụ
- *This is a common example with "tomorrow evening".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **tomorrow evening** — nghĩa: buổi chiều ngày mai.
## Cách dùng
Cụm **tomorrow evening** đi với **[tomorrow](/tu-dien/tomorrow)** (ngày mai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: tomorrow](/tu-dien/tomorrow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
