trace back to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ trace. Nghĩa tiếng Việt: dấu tích lưng đến.
Nghĩa tiếng Việt
dấu tích lưng đến
Ví dụ
- This is a common example with "trace back to". → Ví dụ thường gặp với cụm trace back to — nghĩa: dấu tích lưng đến.
Cách dùng
Cụm trace back to đi với trace (dấu tích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: trace
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh