---
title: '"trade dispute" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "trade dispute" nghĩa là tranh chấp nghề. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: trade dispute
meaningVi: tranh chấp nghề
h1: '"trade dispute" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**trade dispute** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *dispute*. Nghĩa tiếng Việt: **tranh chấp nghề**.
## Nghĩa tiếng Việt
tranh chấp nghề
## Ví dụ
- *This is a common example with "trade dispute".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **trade dispute** — nghĩa: tranh chấp nghề.
## Cách dùng
Cụm **trade dispute** đi với **[dispute](/tu-dien/dispute)** (tranh chấp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: dispute](/tu-dien/dispute)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
