tree trunk là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tree. Nghĩa tiếng Việt: thân cây (thực vật gỗ).
Nghĩa tiếng Việt
thân cây (thực vật gỗ)
Ví dụ
- This is a common example with "tree trunk". → Ví dụ thường gặp với cụm tree trunk — nghĩa: thân cây (thực vật gỗ).
Cách dùng
Cụm tree trunk đi với tree (cây (thực vật gỗ)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tree
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh