trigger an investigation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ trigger. Nghĩa tiếng Việt: cái gạt/cục kích hoạt.
Nghĩa tiếng Việt
cái gạt/cục kích hoạt
Ví dụ
- This is a common example with "trigger an investigation". → Ví dụ thường gặp với cụm trigger an investigation — nghĩa: cái gạt/cục kích hoạt.
Cách dùng
Cụm trigger an investigation đi với trigger (cái gạt/cục kích hoạt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: trigger
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh