---
title: '"tropical climate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "tropical climate" nghĩa là bầu không khí nhiệt đới. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: tropical climate
meaningVi: bầu không khí nhiệt đới
h1: '"tropical climate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**tropical climate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *climate*. Nghĩa tiếng Việt: **bầu không khí nhiệt đới**.
## Nghĩa tiếng Việt
bầu không khí nhiệt đới
## Ví dụ
- *This is a common example with "tropical climate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **tropical climate** — nghĩa: bầu không khí nhiệt đới.
## Cách dùng
Cụm **tropical climate** đi với **[climate](/tu-dien/climate)** (khí hậu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: climate](/tu-dien/climate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
