---
title: '"tropical fruit" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "tropical fruit" nghĩa là trái cây nhiệt đới. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: tropical fruit
meaningVi: trái cây nhiệt đới
h1: '"tropical fruit" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**tropical fruit** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fruit*. Nghĩa tiếng Việt: **trái cây nhiệt đới**.
## Nghĩa tiếng Việt
trái cây nhiệt đới
## Ví dụ
- *This region produces tropical fruits like mango and pineapple.*
  → Vùng này sản xuất trái cây nhiệt đới như xoài và dứa.
## Cách dùng
Cụm **tropical fruit** đi với **[fruit](/tu-dien/fruit)** (quả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fruit](/tu-dien/fruit)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
