---
title: '"twin brother" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "twin brother" nghĩa là anh trai sinh đôi. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: twin brother
meaningVi: anh trai sinh đôi
h1: '"twin brother" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**twin brother** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *brother*. Nghĩa tiếng Việt: **anh trai sinh đôi**.
## Nghĩa tiếng Việt
anh trai sinh đôi
## Ví dụ
- *This is a common example with "twin brother".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **twin brother** — nghĩa: anh trai sinh đôi.
## Cách dùng
Cụm **twin brother** đi với **[brother](/tu-dien/brother)** (anh trai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: brother](/tu-dien/brother)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
