---
title: '"undergo changes" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "undergo changes" nghĩa là trải qua. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: undergo changes
meaningVi: trải qua
h1: '"undergo changes" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**undergo changes** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *undergo*. Nghĩa tiếng Việt: **trải qua**.
## Nghĩa tiếng Việt
trải qua
## Ví dụ
- *This is a common example with "undergo changes".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **undergo changes** — nghĩa: trải qua.
## Cách dùng
Cụm **undergo changes** đi với **[undergo](/tu-dien/undergo)** (trải qua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: undergo](/tu-dien/undergo)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
