unique identity là collocation tiếng Anh thường gặp với từ unique. Nghĩa tiếng Việt: tính đồng nhất duy nhất.
Nghĩa tiếng Việt
tính đồng nhất duy nhất
Ví dụ
- This is a common example with "unique identity". → Ví dụ thường gặp với cụm unique identity — nghĩa: tính đồng nhất duy nhất.
Cách dùng
Cụm unique identity đi với unique (duy nhất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: unique
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh