unique perspective là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ unique. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
unique perspective (duy nhất)
Ví dụ
- Each person has a unique fingerprint that no one else in the world shares. → Mỗi người có một dấu vân tay duy nhất mà không ai khác trên thế giới sở hữu.
Cách dùng
Cụm unique perspective thường đi với từ unique (duy nhất). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: unique
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh