eword.vn </> .md

"urge caution" nghĩa là gì?

urge caution là collocation tiếng Anh thường gặp với từ urge. Nghĩa tiếng Việt: sự thận trọng thúc đẩy.

Nghĩa tiếng Việt

sự thận trọng thúc đẩy

Ví dụ

  • This is a common example with "urge caution". → Ví dụ thường gặp với cụm urge caution — nghĩa: sự thận trọng thúc đẩy.

Cách dùng

Cụm urge caution đi với urge (thúc đẩy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: urge

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh