---
title: '"valuable resource" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "valuable resource" nghĩa là nguồn tài nguyên có giá trị. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: valuable resource
meaningVi: nguồn tài nguyên có giá trị
h1: '"valuable resource" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**valuable resource** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *valuable*. Nghĩa tiếng Việt: **nguồn tài nguyên có giá trị**.
## Nghĩa tiếng Việt
nguồn tài nguyên có giá trị
## Ví dụ
- *This is a common example with "valuable resource".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **valuable resource** — nghĩa: nguồn tài nguyên có giá trị.
## Cách dùng
Cụm **valuable resource** đi với **[valuable](/tu-dien/valuable)** (có giá trị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: valuable](/tu-dien/valuable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
