eword.vn </> .md

"venture into" nghĩa là gì?

venture into là collocation tiếng Anh thường gặp với từ venture. Nghĩa tiếng Việt: vào trong một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro.

Nghĩa tiếng Việt

vào trong một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro

Ví dụ

  • This is a common example with "venture into". → Ví dụ thường gặp với cụm venture into — nghĩa: vào trong một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro.

Cách dùng

Cụm venture into đi với venture (một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: venture

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh