---
title: '"verify facts" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "verify facts" nghĩa là xác minh. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: verify facts
meaningVi: xác minh
h1: '"verify facts" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**verify facts** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *verify*. Nghĩa tiếng Việt: **xác minh**.
## Nghĩa tiếng Việt
xác minh
## Ví dụ
- *This is a common example with "verify facts".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **verify facts** — nghĩa: xác minh.
## Cách dùng
Cụm **verify facts** đi với **[verify](/tu-dien/verify)** (xác minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: verify](/tu-dien/verify)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
