---
title: '"violate a treaty" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "violate a treaty" nghĩa là vi phạm loại a hiệp ước. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: violate a treaty
meaningVi: vi phạm loại a hiệp ước
h1: '"violate a treaty" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**violate a treaty** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *violate*. Nghĩa tiếng Việt: **vi phạm loại a hiệp ước**.
## Nghĩa tiếng Việt
vi phạm loại a hiệp ước
## Ví dụ
- *This is a common example with "violate a treaty".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **violate a treaty** — nghĩa: vi phạm loại a hiệp ước.
## Cách dùng
Cụm **violate a treaty** đi với **[violate](/tu-dien/violate)** (vi phạm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: violate](/tu-dien/violate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
