---
title: '"violate privacy" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "violate privacy" nghĩa là sự riêng tư vi phạm. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: violate privacy
meaningVi: sự riêng tư vi phạm
h1: '"violate privacy" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**violate privacy** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *violate*. Nghĩa tiếng Việt: **sự riêng tư vi phạm**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự riêng tư vi phạm
## Ví dụ
- *This is a common example with "violate privacy".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **violate privacy** — nghĩa: sự riêng tư vi phạm.
## Cách dùng
Cụm **violate privacy** đi với **[violate](/tu-dien/violate)** (vi phạm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: violate](/tu-dien/violate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
