virtual assistant là collocation tiếng Anh thường gặp với từ virtual. Nghĩa tiếng Việt: người giúp đỡ ảo.
Nghĩa tiếng Việt
người giúp đỡ ảo
Ví dụ
- This is a common example with "virtual assistant". → Ví dụ thường gặp với cụm virtual assistant — nghĩa: người giúp đỡ ảo.
Cách dùng
Cụm virtual assistant đi với virtual (ảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: virtual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh