virtual classroom là collocation tiếng Anh thường gặp với từ virtual. Nghĩa tiếng Việt: phòng đọc ảo.
Nghĩa tiếng Việt
phòng đọc ảo
Ví dụ
- This is a common example with "virtual classroom". → Ví dụ thường gặp với cụm virtual classroom — nghĩa: phòng đọc ảo.
Cách dùng
Cụm virtual classroom đi với virtual (ảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: virtual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh