virtual machine là collocation tiếng Anh thường gặp với từ virtual. Nghĩa tiếng Việt: máy móc ảo.
Nghĩa tiếng Việt
máy móc ảo
Ví dụ
- This is a common example with "virtual machine". → Ví dụ thường gặp với cụm virtual machine — nghĩa: máy móc ảo.
Cách dùng
Cụm virtual machine đi với virtual (ảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: virtual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh