---
title: '"virtual reality" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "virtual reality" nghĩa là sự vật có thực ảo. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: virtual reality
meaningVi: sự vật có thực ảo
h1: '"virtual reality" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**virtual reality** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *virtual*. Nghĩa tiếng Việt: **sự vật có thực ảo**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự vật có thực ảo
## Ví dụ
- *Virtual reality technology is changing how we experience entertainment.*
  → Công nghệ thực tế ảo đang thay đổi cách chúng ta trải nghiệm giải trí.
## Cách dùng
Cụm **virtual reality** đi với **[virtual](/tu-dien/virtual)** (ảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: virtual](/tu-dien/virtual)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
