vivid color/colours là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vivid. Nghĩa tiếng Việt: sống động.
Nghĩa tiếng Việt
sống động
Ví dụ
- This is a common example with "vivid color/colours". → Ví dụ thường gặp với cụm vivid color/colours — nghĩa: sống động.
Cách dùng
Cụm vivid color/colours đi với vivid (sống động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vivid
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh