vivid detail là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vivid. Nghĩa tiếng Việt: một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ sống động.
Nghĩa tiếng Việt
một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ sống động
Ví dụ
- This is a common example with "vivid detail". → Ví dụ thường gặp với cụm vivid detail — nghĩa: một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ sống động.
Cách dùng
Cụm vivid detail đi với vivid (sống động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vivid
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh