vivid image là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vivid. Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh sống động.
Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh sống động
Ví dụ
- This is a common example with "vivid image". → Ví dụ thường gặp với cụm vivid image — nghĩa: hình ảnh sống động.
Cách dùng
Cụm vivid image đi với vivid (sống động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vivid
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh