voluntary basis là collocation tiếng Anh thường gặp với từ voluntary. Nghĩa tiếng Việt: nền tảng tự nguyện.
Nghĩa tiếng Việt
nền tảng tự nguyện
Ví dụ
- This is a common example with "voluntary basis". → Ví dụ thường gặp với cụm voluntary basis — nghĩa: nền tảng tự nguyện.
Cách dùng
Cụm voluntary basis đi với voluntary (tự nguyện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: voluntary
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh