eword.vn </> .md

"voluntary contribution" nghĩa là gì?

voluntary contribution là collocation tiếng Anh thường gặp với từ voluntary. Nghĩa tiếng Việt: phần đóng góp tự nguyện.

Nghĩa tiếng Việt

phần đóng góp tự nguyện

Ví dụ

  • She made a voluntary contribution to the charity fund. → Cô ấy đóng góp tự nguyện vào quỹ từ thiện.

Cách dùng

Cụm voluntary contribution đi với voluntary (tự nguyện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: voluntary

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh