eword.vn </> .md

"voluntary resignation" nghĩa là gì?

voluntary resignation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ voluntary. Nghĩa tiếng Việt: đơn xin từ chức tự nguyện.

Nghĩa tiếng Việt

đơn xin từ chức tự nguyện

Ví dụ

  • This is a common example with "voluntary resignation". → Ví dụ thường gặp với cụm voluntary resignation — nghĩa: đơn xin từ chức tự nguyện.

Cách dùng

Cụm voluntary resignation đi với voluntary (tự nguyện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: voluntary

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh