---
title: '"vulnerable population" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "vulnerable population" nghĩa là số dân dễ bị tổn thương. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: vulnerable population
meaningVi: số dân dễ bị tổn thương
h1: '"vulnerable population" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**vulnerable population** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *vulnerable*. Nghĩa tiếng Việt: **số dân dễ bị tổn thương**.
## Nghĩa tiếng Việt
số dân dễ bị tổn thương
## Ví dụ
- *This is a common example with "vulnerable population".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **vulnerable population** — nghĩa: số dân dễ bị tổn thương.
## Cách dùng
Cụm **vulnerable population** đi với **[vulnerable](/tu-dien/vulnerable)** (dễ bị tổn thương). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: vulnerable](/tu-dien/vulnerable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
