---
title: '"warm clothing" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "warm clothing" nghĩa là quần áo ấm. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: warm clothing
meaningVi: quần áo ấm
h1: '"warm clothing" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**warm clothing** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *warm*. Nghĩa tiếng Việt: **quần áo ấm**.
## Nghĩa tiếng Việt
quần áo ấm
## Ví dụ
- *This is a common example with "warm clothing".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **warm clothing** — nghĩa: quần áo ấm.
## Cách dùng
Cụm **warm clothing** đi với **[warm](/tu-dien/warm)** (ấm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: warm](/tu-dien/warm)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
