---
title: '"warmly embrace" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "warmly embrace" nghĩa là chấp nhận một cách ấm áp. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: warmly embrace
meaningVi: chấp nhận một cách ấm áp
h1: '"warmly embrace" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**warmly embrace** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *embrace*. Nghĩa tiếng Việt: **chấp nhận một cách ấm áp**.
## Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận một cách ấm áp
## Ví dụ
- *This is a common example with "warmly embrace".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **warmly embrace** — nghĩa: chấp nhận một cách ấm áp.
## Cách dùng
Cụm **warmly embrace** đi với **[embrace](/tu-dien/embrace)** (ôm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: embrace](/tu-dien/embrace)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
