---
title: '"warrant for arrest" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "warrant for arrest" nghĩa là sự cho phép thay cho bắt giữ. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: warrant for arrest
meaningVi: sự cho phép thay cho bắt giữ
h1: '"warrant for arrest" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**warrant for arrest** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *arrest*. Nghĩa tiếng Việt: **sự cho phép thay cho bắt giữ**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự cho phép thay cho bắt giữ
## Ví dụ
- *This is a common example with "warrant for arrest".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **warrant for arrest** — nghĩa: sự cho phép thay cho bắt giữ.
## Cách dùng
Cụm **warrant for arrest** đi với **[arrest](/tu-dien/arrest)** (bắt giữ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: arrest](/tu-dien/arrest)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
