---
title: '"welfare system" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "welfare system" nghĩa là hệ thống phúc lợi. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: welfare system
meaningVi: hệ thống phúc lợi
h1: '"welfare system" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**welfare system** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *welfare*. Nghĩa tiếng Việt: **hệ thống phúc lợi**.
## Nghĩa tiếng Việt
hệ thống phúc lợi
## Ví dụ
- *This is a common example with "welfare system".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **welfare system** — nghĩa: hệ thống phúc lợi.
## Cách dùng
Cụm **welfare system** đi với **[welfare](/tu-dien/welfare)** (phúc lợi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: welfare](/tu-dien/welfare)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
